Từ điển Anh Việt
"washing soda"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
washing soda
Lĩnh vực:
hóa học & vật liệu
sođa giặt
sođa kết tinh
o
sođa giặt, sođa kết tinh, Na
2
CO
3
.10H
2
O
Xem thêm:
sodium carbonate
,
sal soda
,
soda ash
,
soda
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
washing soda
Từ điển WordNet
n.
a sodium salt of carbonic acid; used in making soap powders and glass and paper;
sodium carbonate
,
sal soda
,
soda ash
,
soda